biến báo

biến báo

Trong cuộc tranh luận, cô ấy đã biến báo rất hay khiến đối thủ không thể đáp lại.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đối đáp lại, phản bác lại một cách nhanh trí, khéo léo: Hành động đưa ra câu trả lời, lời phản bác ngay lập tức, thông minh sắc sảo trước một lời nói, câu hỏi hoặc tình huống bất ngờ.
    • Ứng biến, xoay xở một cách linh hoạt thông minh: Khả năng xử lý tình huống một cách nhanh nhạy, khéo léo để vượt qua khó khăn hoặc thách thức.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy rất giỏi biến báo, luôn câu trả lời thông minh trước mọi câu hỏi hóc búa.
    • Trong cuộc tranh luận, ấy đã biến báo rất hay khiến đối thủ không thể đáp lại.
    • Gặp tình huống nguy cấp, người lính biết cách biến báo để thoát thân.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tài biến báo": tài năng, khả năng ứng đối, xoay xở nhanh trí khéo léo.

    • Nhờ có tài biến báo, anh ta luôn giải quyết được các vấn đề phát sinh một cách êm đẹp.
  • "khéo biến báo": biết cách ứng phó, đối đáp một cách khéo léo hiệu quả.

    • Cậu khéo biến báo nên được thầy bạn yêu mến.
Biến thể từ gần giống
  • Ứng biến (động từ): Thay đổi cách xử sự, hành động cho phù hợp với tình thế mới một cách linh hoạt.

    • Anh ấy rất giỏi ứng biến trong mọi tình huống.
  • Đối đáp (động từ): Trả lời, nói lại khi người hỏi hoặc nói với mình.

    • ấy đối đáp rất trôi chảy tự tin.
  • Phản bác (động từ): Chống lại ý kiến, lẽ của người khác bằng lẽ của mình.

    • Luật sư đưa ra nhiều bằng chứng để phản bác lời buộc tội.
Từ đồng nghĩa
  • Cãi lại: Nói để chống chế, bác bỏ ý kiến của người khác (thường mang sắc thái ít trang trọng hơn).
  • Cãi: Tranh cãi về lẽ (có thể mang nghĩa tiêu cực).
  • Bẻ lại: Ngắt lời hoặc phản đối lại ý kiến của người đang nói.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "biến báo" thường được dùng trong văn chương hoặc ngôn ngữ trang trọng, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Trong khẩu ngữ, người ta thường dùng các từ như "ứng biến", "đối đáp", "trả miếng" hơn.
  • Từ này thường mang hàm ý tích cực, chỉ sự thông minh, nhanh trí, chứ không đơn thuần sự cãi bướng.